Bản dịch của từ 牵摘 trong tiếng Việt

牵摘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

牵摘 (Động từ)

qiān zhāi
01

Vươn tay hái, trèo lên để hái (quả, hoa); hành động với ý nghĩa 'cầm tay kéo xuống và hái'

攀摘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牵摘

qiān

zhāi

Các từ liên quan

牵一发而动全身
牵三扯四
牵世
牵丝
牵丝傀儡
摘不开
摘伏
摘借
摘僻
摘印
牵
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊN】
Các biến thể:
牽, 撁, 𢫀, 𢴡, 𤙺
Hình thái radical:
⿳,大,冖,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶フノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép