Bản dịch của từ 牵曳 trong tiếng Việt
牵曳
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
牵曳 (Động từ)
【qiān yè】
01
Kìm giữ, kéo giữ; làm cho bị khống chế, bị dẫn dắt (như bị móc lại, bị hạn chế hành động)
3.犹牵制。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kéo lê, lôi kéo, nói chuyện lan man, kéo dài không dứt (như 'đông kéo tây lôi')
4.犹言东拉西扯。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Kéo, giật kéo (cũng viết là “牵拽”) — hành động kéo hoặc nắm, giật một vật hoặc người bằng lực tay; mang sắc thái kéo lê, dẫn dắt
1.亦作“牵拽”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Kéo, giật kéo; lôi kéo hoặc kéo lê (một vật) theo sau
2.牵拉;拖带。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牵曳
qiān
牵
yè
曳
Các từ liên quan
牵一发而动全身
牵三扯四
牵世
牵丝
牵丝傀儡
曳云仙
曳光弹
曳兵之计
曳兵弃甲
曳剌
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊN】
- Các biến thể:
- 牽, 撁, 𢫀, 𢴡, 𤙺
- Hình thái radical:
- ⿳,大,冖,牛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 牛
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶丶フノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
僉
签
搴
鹐
牽
拪
騫
愆
欦
铅
汧
鳽
犚
㸯
犇
㹉
㹚
㹂
㹗
㹙
㸽
㹍
犨
牽
䊷
胧
洴
昶
変
爮
钥
巹
俌
钞
泿
𠀻
牵挂
牵手
牵扯
牵涉
牵连
牵制
牵强
牵引
牵绊
牵头
