Bản dịch của từ 牵滞 trong tiếng Việt
牵滞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
牵滞 (Động từ)
【qiān zhì】
01
Giam giữ, giữ lại; ngăn không cho đi, lưu lại (thường chỉ việc羁留 người hoặc vật)
1.羁留。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cứng nhắc, câu nệ, giữ chặt (theo quy tắc hoặc thói quen)
2.拘泥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牵滞
qiān
牵
zhì
滞
Các từ liên quan
牵一发而动全身
牵三扯四
牵世
牵丝
牵丝傀儡
滞下
滞义
滞事
滞伏
滞例
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊN】
- Các biến thể:
- 牽, 撁, 𢫀, 𢴡, 𤙺
- Hình thái radical:
- ⿳,大,冖,牛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 牛
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶丶フノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
僉
签
搴
鹐
牽
拪
騫
愆
欦
铅
汧
鳽
犚
㸯
犇
㹉
㹚
㹂
㹗
㹙
㸽
㹍
犨
牽
䊷
胧
洴
昶
変
爮
钥
巹
俌
钞
泿
𠀻
牵挂
牵手
牵扯
牵涉
牵连
牵制
牵强
牵引
牵绊
牵头
