Bản dịch của từ 牵漫 trong tiếng Việt

牵漫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

牵漫 (Động từ)

qiān màn
01

Lan rộng, mọc hoặc trải ra đầy khắp (ví dụ: dây leo, rêu, hoặc bệnh dịch lan tràn)

蔓延满布。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牵漫

qiān

màn

Các từ liên quan

牵一发而动全身
牵三扯四
牵世
牵丝
牵丝傀儡
漫不加意
漫不经心
漫不经意
漫与
牵
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊN】
Các biến thể:
牽, 撁, 𢫀, 𢴡, 𤙺
Hình thái radical:
⿳,大,冖,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶フノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép