Bản dịch của từ 牵牛星 trong tiếng Việt

牵牛星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

牵牛星 (Danh từ)

qiān niú xīng
01

Sao khiên ngưu; khiên ngưu

天鹰座中最亮的一颗星,是一等星,隔银河和织女星相对通称牛郎星

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牵牛星

qiān

niú

xīng

Các từ liên quan

牵一发而动全身
牵三扯四
牵世
牵丝
牵丝傀儡
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
星丁头
星主
星书
星乱
星事
牵
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊN】
Các biến thể:
牽, 撁, 𢫀, 𢴡, 𤙺
Hình thái radical:
⿳,大,冖,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶フノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép