Bản dịch của từ 牵率 trong tiếng Việt
牵率

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
牵率 (Động từ)
Kéo, giật; kéo căng (hành động kéo vật gì đó về phía mình)
1.牵拉。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dẫn dắt; kéo dẫn (dẫn đường, dẫn đội ngũ) — Hán Việt: khiên suất → dẫn đầu, dẫn hướng
2.带领;引导。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cẩu thả; qua loa, làm việc không cẩn thận (có nghĩa cổ, đồng nghĩa với '草率')
3.犹草率。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
牵强附会: gượng ép liên hệ, vin vào lý do không hợp lý để giải thích; bóp méo, gán ghép ý nghĩa không đúng
4.犹言牵强附会。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vướng víu, kéo lôi; gợi ý nghĩa bị ràng buộc hoặc kéo dính (tương tự “牵缠”)
5.犹牵拘,牵缠。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm liên lụy; kéo theo bị liên can hoặc bị hại (gây ra hệ quả tiêu cực cho người khác)
6.株连;拖累。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牵率
qiān
牵
lǜ
率
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊN】
- Các biến thể:
- 牽, 撁, 𢫀, 𢴡, 𤙺
- Hình thái radical:
- ⿳,大,冖,牛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 牛
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶丶フノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
