Bản dịch của từ 牵着鼻子走 trong tiếng Việt

牵着鼻子走

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

牵着鼻子走 (Danh từ)

qiān zhe bí zi zǒu
01

Bị dắt mũi

牵着鼻子走,俗语,意思是比喻受人支配,盲目地听命于人 。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牵着鼻子走

qiān

zhe

zi

zǒu

Các từ liên quan

牵一发而动全身
牵三扯四
牵世
牵丝
牵丝傀儡
着三不着两
着业
着人
着人先鞭
鼻上
鼻中隔
鼻亭
鼻亭山
鼻亭神
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
牵
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊN】
Các biến thể:
牽, 撁, 𢫀, 𢴡, 𤙺
Hình thái radical:
⿳,大,冖,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶フノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép