Bản dịch của từ 牵羊把茅 trong tiếng Việt

牵羊把茅

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

牵羊把茅 (Thành ngữ)

qiān yáng bǎ máo
01

Xem “牵羊” — hành động dắt kéo con dê (dùng theo nghĩa đen hoặc trong thành ngữ/câu nói cổ)

见“牵羊”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牵羊把茅

qiān

yáng

máo

Các từ liên quan

牵一发而动全身
牵三扯四
牵世
牵丝
牵丝傀儡
羊体嵇心
羊倌
羊傅
把予
把似
茅以升
茅卜
茅厂
茅厕
茅台
牵
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊN】
Các biến thể:
牽, 撁, 𢫀, 𢴡, 𤙺
Hình thái radical:
⿳,大,冖,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶フノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép