Bản dịch của từ 牵羊肉袒 trong tiếng Việt
牵羊肉袒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
牵羊肉袒 (Tính từ)
【qiān yáng ròu tǎn】
01
Thuộc dạng ăn mặc xuềnh xoàng, áo khoác rộng để lộ ngực (chỉ tả vẻ ngoài hớ hênh, thiếu chỉnh tề) — theo thành ngữ 牵羊肉袒 liên hệ với “牵羊”
见“牵羊”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牵羊肉袒
qiān
牵
yáng
羊
ròu
肉
tǎn
袒
Các từ liên quan
牵一发而动全身
牵三扯四
牵世
牵丝
牵丝傀儡
羊体嵇心
羊倌
羊傅
肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺,眼中钉
肉丸
袒免
袒免亲
袒割
袒右
袒哭
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊN】
- Các biến thể:
- 牽, 撁, 𢫀, 𢴡, 𤙺
- Hình thái radical:
- ⿳,大,冖,牛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 牛
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶丶フノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
僉
签
搴
鹐
牽
拪
騫
愆
欦
铅
汧
鳽
犚
㸯
犇
㹉
㹚
㹂
㹗
㹙
㸽
㹍
犨
牽
䊷
胧
洴
昶
変
爮
钥
巹
俌
钞
泿
𠀻
牵挂
牵手
牵扯
牵涉
牵连
牵制
牵强
牵引
牵绊
牵头
