Bản dịch của từ 牵联 trong tiếng Việt

牵联

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

牵联 (Động từ)

qiān lián
01

Liên quan, dính líu (mắc mối, có quan hệ liên đới giữa các bên hoặc sự việc)

1.系联;连带。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kéo theo liên lụy; làm cho người khác bị liên quan, bị hại (ví dụ: bị 株连连累)

2.连累;株连。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牵联

qiān

lián

Các từ liên quan

牵一发而动全身
牵三扯四
牵世
牵丝
牵丝傀儡
联事
联亘
联佩
联保
牵
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊN】
Các biến thể:
牽, 撁, 𢫀, 𢴡, 𤙺
Hình thái radical:
⿳,大,冖,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶フノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép