Bản dịch của từ 牵船 trong tiếng Việt

牵船

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

牵船 (Danh từ)

qiān chuán
01

Dẫn kéo thuyền bằng sợi dây (dùng người hoặc vật kéo thuyền đi);負纖引船

1.负纤引船前行。

Ví dụ
02

Thuyền kéo bằng dây hoặc bằng người dùng sợi (thuyền được dùng để kéo chở hàng/điên về phía trước)

2.用纤引的船。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牵船

qiān

chuán

Các từ liên quan

牵一发而动全身
牵三扯四
牵世
牵丝
牵丝傀儡
船东
船人
牵
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊN】
Các biến thể:
牽, 撁, 𢫀, 𢴡, 𤙺
Hình thái radical:
⿳,大,冖,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶フノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép