Bản dịch của từ 牵裳 trong tiếng Việt

牵裳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

牵裳 (Danh từ)

qiān cháng
01

Xẻn áo, mép váy (từ cổ; xem 牵裾 — nghĩa là nắm/máy tà áo, chấm mép tà áo)

见“牵裾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牵裳

qiān

shang

Các từ liên quan

牵一发而动全身
牵三扯四
牵世
牵丝
牵丝傀儡
裳帏
裳帷
裳服
裳衣
裳裳
牵
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊN】
Các biến thể:
牽, 撁, 𢫀, 𢴡, 𤙺
Hình thái radical:
⿳,大,冖,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶フノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép