Bản dịch của từ 牵路 trong tiếng Việt

牵路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

牵路 (Danh từ)

qiān lù
01

Con đường nhỏ mà các phu kéo (cáp, dây) dẫn theo hoặc đi qua; đường đi dành cho phu kéo tàu (theo nghĩa cũ).

纤夫拉船时走的小路。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牵路

qiān

Các từ liên quan

牵一发而动全身
牵三扯四
牵世
牵丝
牵丝傀儡
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
牵
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊN】
Các biến thể:
牽, 撁, 𢫀, 𢴡, 𤙺
Hình thái radical:
⿳,大,冖,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶フノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép