Bản dịch của từ 牵连速度 trong tiếng Việt
牵连速度
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
牵连速度 (Danh từ)
【qiān lián sù dù】
01
Vận tốc kéo theo (vận tốc của một vật tính tương đối so với mặt đất khi vật đó đang chuyển động trong một hệ tham chiếu không phải mặt đất; bằng tổng véctơ giữa vận tốc vật đối với xe và vận tốc xe so với đất).
物体因对于非地面参照系的运动而具有相对于地面的速度。如人在行驶的车厢中走动时,人相对于地面的速度称为牵连速度,它等于人对车厢的速度和车厢对地速度的矢量和。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牵连速度
qiān
牵
lián
连
sù
速
dù
度
Các từ liên quan
牵一发而动全身
牵三扯四
牵世
牵丝
牵丝傀儡
连一不二
连一接二
连一连二
连七
速严
速件
速伤
速便
速写
度世
度假
度假村
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊN】
- Các biến thể:
- 牽, 撁, 𢫀, 𢴡, 𤙺
- Hình thái radical:
- ⿳,大,冖,牛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 牛
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶丶フノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
僉
签
搴
鹐
牽
拪
騫
愆
欦
铅
汧
鳽
犚
㸯
犇
㹉
㹚
㹂
㹗
㹙
㸽
㹍
犨
牽
䊷
胧
洴
昶
変
爮
钥
巹
俌
钞
泿
𠀻
牵挂
牵手
牵扯
牵涉
牵连
牵制
牵强
牵引
牵绊
牵头
