Bản dịch của từ 牵郎郎 trong tiếng Việt

牵郎郎

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

牵郎郎 (Thán từ)

qiān láng láng
01

Chúc sinh con trai (lời chúc hoặc câu nói cổ truyền để mong sinh con trai)

祝生男之辞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牵郎郎

qiān

láng

Các từ liên quan

牵一发而动全身
牵三扯四
牵世
牵丝
牵丝傀儡
郎中
牵
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊN】
Các biến thể:
牽, 撁, 𢫀, 𢴡, 𤙺
Hình thái radical:
⿳,大,冖,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶フノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép