Bản dịch của từ 牵黄 trong tiếng Việt

牵黄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

牵黄 (Danh từ)

qiān huáng
01

Từ rút gọn, tham chiếu đến “牵黄犬” — một giống chó (theo văn cổ), nghĩa là con chó mới dắt đi, chó săn; trong văn ngôn thường dùng để chỉ 'chó' hoặc 'chó săn' (tham khảo: 牵黄犬).

见“牵黄犬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牵黄

qiān

huáng

Các từ liên quan

牵一发而动全身
牵三扯四
牵世
牵丝
牵丝傀儡
牵
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊN】
Các biến thể:
牽, 撁, 𢫀, 𢴡, 𤙺
Hình thái radical:
⿳,大,冖,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶フノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép