Bản dịch của từ 牸角 trong tiếng Việt

牸角

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

牸角 (Danh từ)

zì jiǎo
01

Sừng bò (phần sừng của con bò)

牛角。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牸角

jiǎo

Các từ liên quan

牸牛
牸牝
牸犀
牸马
角争
角亢
角人
角仗
牸
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Hình thái radical:
⿰,牜,字
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丶丶フフ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép