Bản dịch của từ 牸马 trong tiếng Việt

牸马

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

牸马 (Danh từ)

zì mǎ
01

Ngựa cái

母马

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牸马

Các từ liên quan

牸牛
牸牝
牸犀
牸角
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
牸
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Hình thái radical:
⿰,牜,字
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丶丶フフ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép