Bản dịch của từ 特加 trong tiếng Việt

特加

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄜˋtethanh huyền

特加 (Động từ)

tè jiā
01

Đặc biệt cho; dành riêng để trao, cấp (cho ai hoặc việc gì)

1.特别给与。

Ví dụ
02

Đặc thêm, thêm vào một cách đặc biệt (ví dụ: đặc加封 — niêm phong, thêm dấu hiệu đặc biệt)

2.特别加封。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 特加

jiā

Các từ liên quan

特为
特乃子
特书
特产
特价
加之
加人
加人一等
特
Bính âm:
【tè】【ㄊㄜˋ】【ĐẶC】
Các biến thể:
䗂, 𤙰, 𤙫, 犆, 𤛀
Hình thái radical:
⿰,牜,寺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一一丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép