Bản dịch của từ 特县 trong tiếng Việt
特县
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tè | ㄊㄜˋ | t | e | thanh huyền |
特县 (Danh từ)
【tè xiàn】
01
(古)礼制用语,指古代陈设乐器时只允许张设一面(悬挂一面)的规定或悬挂的乐器;也作“特悬”,属于礼制器物名
古代礼制,士(一说大夫)陈乐器,规定只能张设一面,称“特县(悬)”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 特县
tè
特
xiàn
县
Các từ liên quan
特为
特乃子
特书
特产
特价
县丞
县主
县久
县乏
县亭
- Bính âm:
- 【tè】【ㄊㄜˋ】【ĐẶC】
- Các biến thể:
- 䗂, 𤙰, 𤙫, 犆, 𤛀
- Hình thái radical:
- ⿰,牜,寺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 牜
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一一丨一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧹
犆
铽
慝
鋱
㥂
蟘
忒
貣
脦
忑
犈
牱
物
牪
牥
犑
犋
牫
犄
犉
牻
牳
倒
𠗜
剤
爹
珤
涃
䞘
哾
牂
配
秢
𠉧
特别
特殊
特色
独特
特点
特意
特征
特产
特定
特长
