Bản dịch của từ 特宥 trong tiếng Việt
特宥
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tè | ㄊㄜˋ | t | e | thanh huyền |
特宥 (Động từ)
【tè yòu】
01
Tạo một ngoại lệ; tạo ra một ngoại lệ và đưa ra một hình phạt nhẹ hơn (một sự ân xá đặc biệt hoặc sự khoan hồng)
破例宽赦。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 特宥
tè
特
yòu
宥
Các từ liên quan
特为
特乃子
特书
特产
特价
宥世
宥免
宥全
宥善
宥器
- Bính âm:
- 【tè】【ㄊㄜˋ】【ĐẶC】
- Các biến thể:
- 䗂, 𤙰, 𤙫, 犆, 𤛀
- Hình thái radical:
- ⿰,牜,寺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 牜
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一一丨一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧹
犆
铽
慝
鋱
㥂
蟘
忒
貣
脦
忑
犈
牱
物
牪
牥
犑
犋
牫
犄
犉
牻
牳
倒
𠗜
剤
爹
珤
涃
䞘
哾
牂
配
秢
𠉧
特别
特殊
特色
独特
特点
特意
特征
特产
特定
特长
