Bản dịch của từ 特惠关税 trong tiếng Việt
特惠关税
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tè | ㄊㄜˋ | t | e | thanh huyền |
特惠关税 (Danh từ)
【tè huì guān shuì】
01
Thuế quan ưu đãi đặc biệt mà một nước áp dụng cho toàn bộ hoặc một phần hàng nhập khẩu từ nước khác (tương tự: thuế nhập khẩu ưu đãi)
一国对另一国的全部或部分商品进口给予特别优惠的关税。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 特惠关税
tè
特
huì
惠
guān
关
shuì
税
Các từ liên quan
特为
特乃子
特书
特产
特价
惠中
惠临
惠丽
惠义
惠书
关上
关东
税丧
税产
税亩
税人
税人场
- Bính âm:
- 【tè】【ㄊㄜˋ】【ĐẶC】
- Các biến thể:
- 䗂, 𤙰, 𤙫, 犆, 𤛀
- Hình thái radical:
- ⿰,牜,寺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 牜
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一一丨一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧹
犆
铽
慝
鋱
㥂
蟘
忒
貣
脦
忑
犈
牱
物
牪
牥
犑
犋
牫
犄
犉
牻
牳
倒
𠗜
剤
爹
珤
涃
䞘
哾
牂
配
秢
𠉧
特别
特殊
特色
独特
特点
特意
特征
特产
特定
特长
