Bản dịch của từ 特技摄影 trong tiếng Việt
特技摄影
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tè | ㄊㄜˋ | t | e | thanh huyền |
特技摄影 (Danh từ)
【tè jì shè yǐng】
01
Kỹ xảo quay phim (tập hợp các cách quay đặc biệt trong làm phim như quay ngược, dừng máy rồi quay lại, quay từng khung, quay nhanh/ chậm, quay mô hình, ghép hình…)
电影制作中各种技巧摄影的总称。包括电影摄影中广泛使用的倒摄、停机再摄、逐格摄影、快速摄影、低速摄影、模型摄影、合成摄影等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 特技摄影
tè
特
jì
技
shè
摄
yǐng
影
Các từ liên quan
特为
特乃子
特书
特产
特价
技俩
摄下
摄丝盒子
摄主
摄事
摄代
影业
影书
影事
影从
- Bính âm:
- 【tè】【ㄊㄜˋ】【ĐẶC】
- Các biến thể:
- 䗂, 𤙰, 𤙫, 犆, 𤛀
- Hình thái radical:
- ⿰,牜,寺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 牜
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一一丨一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧹
犆
铽
慝
鋱
㥂
蟘
忒
貣
脦
忑
犈
牱
物
牪
牥
犑
犋
牫
犄
犉
牻
牳
倒
𠗜
剤
爹
珤
涃
䞘
哾
牂
配
秢
𠉧
特别
特殊
特色
独特
特点
特意
特征
特产
特定
特长
