Bản dịch của từ 特技飞行 trong tiếng Việt
特技飞行
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tè | ㄊㄜˋ | t | e | thanh huyền |
特技飞行 (Danh từ)
【tè jì fēi xíng】
01
Màn biểu diễn/ kĩ thuật bay đặc biệt của phi công, gồm những động tác bay có thay đổi cao độ, tốc độ và tư thế đột ngột (như nhào lộn, vòng, lộn, trượt), vừa là cơ sở cho không chiến vừa dùng để trình diễn trên không (Hán-Việt: đặc kĩ phi hành).
飞行员按特定轨迹所作的飞行姿态、飞行速度和飞行高度有急剧变化的飞行。是进行空战格斗的技术基础,也用于飞行表演。常见的特技动作有盘旋、筋斗、战斗转弯、横滚、倒飞、俯冲、跃升、侧滑、尾旋、上(下)“8”字、竖“8”字等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 特技飞行
tè
特
jì
技
fēi
飞
xíng
行
Các từ liên quan
特为
特乃子
特书
特产
特价
技俩
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
- Bính âm:
- 【tè】【ㄊㄜˋ】【ĐẶC】
- Các biến thể:
- 䗂, 𤙰, 𤙫, 犆, 𤛀
- Hình thái radical:
- ⿰,牜,寺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 牜
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一一丨一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧹
犆
铽
慝
鋱
㥂
蟘
忒
貣
脦
忑
犈
牱
物
牪
牥
犑
犋
牫
犄
犉
牻
牳
倒
𠗜
剤
爹
珤
涃
䞘
哾
牂
配
秢
𠉧
特别
特殊
特色
独特
特点
特意
特征
特产
特定
特长
