Bản dịch của từ 特效药 trong tiếng Việt

特效药

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄜˋtethanh huyền

特效药 (Danh từ)

tè xiào yào
01

Thuốc có tác dụng đặc hiệu đối với một bệnh nhất định (thuốc đặc trị)

对某种疾病有特殊疗效的药物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 特效药

xiào

yào

Các từ liên quan

特为
特乃子
特书
特产
特价
效业
效义
效仁
效仿
效伎
药丸
药典
药兽
药农
特
Bính âm:
【tè】【ㄊㄜˋ】【ĐẶC】
Các biến thể:
䗂, 𤙰, 𤙫, 犆, 𤛀
Hình thái radical:
⿰,牜,寺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一一丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép