Bản dịch của từ 特有属性 trong tiếng Việt

特有属性

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄜˋtethanh huyền

特有属性 (Cụm từ)

tè yǒu shǔ xìng
01

某类事物都具有而别的事物都不具有的属性(特性、特征)。如自然界中有生命的物体,就是生物的特有属性。事物的特有属性反映到人的思想里,就形成该事物的概念。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 特有属性

yǒu

shǔ

xìng

Các từ liên quan

特为
特乃子
特书
特产
特价
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
属下
属丝
属丝言
属书
属于
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
特
Bính âm:
【tè】【ㄊㄜˋ】【ĐẶC】
Các biến thể:
䗂, 𤙰, 𤙫, 犆, 𤛀
Hình thái radical:
⿰,牜,寺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一一丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép