Bản dịch của từ 特殊环境 trong tiếng Việt
特殊环境
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tè | ㄊㄜˋ | t | e | thanh huyền |
特殊环境 (Danh từ)
【tè shū huán jìng】
01
Môi trường hiếm gặp mà con người ít khi gặp phải, như cực bắc, cực nam, núi cao thiếu oxy, sa mạc khô cằn.
人们极少遇到的环境。如南北极超低温、高山缺氧、沙漠干旱、风沙、赤道丛林、高温高湿、地方病高发区、水下环境、外层空间环境,以及冲击、爆炸、辐射、强磁场、高频噪声等环境。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 特殊环境
tè
特
shū
殊
huán
环
jìng
境
Các từ liên quan
特为
特乃子
特书
特产
特价
殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
环丘
环中
环主
环人
环介
境会
境况
境土
境地
境域
- Bính âm:
- 【tè】【ㄊㄜˋ】【ĐẶC】
- Các biến thể:
- 䗂, 𤙰, 𤙫, 犆, 𤛀
- Hình thái radical:
- ⿰,牜,寺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 牜
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一一丨一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧹
犆
铽
慝
鋱
㥂
蟘
忒
貣
脦
忑
犈
牱
物
牪
牥
犑
犋
牫
犄
犉
牻
牳
倒
𠗜
剤
爹
珤
涃
䞘
哾
牂
配
秢
𠉧
特别
特殊
特色
独特
特点
特意
特征
特产
特定
特长
