Bản dịch của từ 特洛伊木马 trong tiếng Việt
特洛伊木马
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tè | ㄊㄜˋ | t | e | thanh huyền |
特洛伊木马 (Danh từ)
【tè luò yī mù mǎ】
01
Mã thành Troy — con ngựa gỗ trong thần thoại Hy Lạp mà người Hy Lạp dùng làm mưu kế để xâm nhập thành Troy (hình ảnh chỉ chiêu trò lừa gạt, 'quả ngựa gỗ' mang ý nghĩa ẩn chứa kẻ thù).
希腊神话中,希腊人用大木马攻打特洛伊城的故事。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ngựa gỗ thành Troy; ẩn dụ: chương trình/thủ thuật đánh lừa để lén đưa mã độc vào hệ thống (Trojan, trojan horse)
见「木马屠城记」条。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 特洛伊木马
tè
特
luò
洛
yī
伊
mù
木
mǎ
马
- Bính âm:
- 【tè】【ㄊㄜˋ】【ĐẶC】
- Các biến thể:
- 䗂, 𤙰, 𤙫, 犆, 𤛀
- Hình thái radical:
- ⿰,牜,寺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 牜
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一一丨一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧹
犆
铽
慝
鋱
㥂
蟘
忒
貣
脦
忑
犈
牱
物
牪
牥
犑
犋
牫
犄
犉
牻
牳
倒
𠗜
剤
爹
珤
涃
䞘
哾
牂
配
秢
𠉧
特别
特殊
特色
独特
特点
特意
特征
特产
特定
特长
