Bản dịch của từ 特特 trong tiếng Việt
特特
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tè | ㄊㄜˋ | t | e | thanh huyền |
特特 (Trạng từ)
【tè tè】
01
Từ tượng thanh: tiếng vó ngựa (nhanh, lộc cộc).
1.象声词。马蹄声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kỳ lạ, khác thường; mang nét đặc sắc, độc đáo (Hán-Việt: kỳ đặc)
2.奇特。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Một cách đặc biệt; cố ý, có chủ ý (làm việc gì đó riêng biệt, dành riêng cho mục đích nào đó)
3.特地,特意。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 特特
tè
特
Các từ liên quan
特为
特乃子
特书
特产
特价
特任
特使
特例
特兀
- Bính âm:
- 【tè】【ㄊㄜˋ】【ĐẶC】
- Các biến thể:
- 䗂, 𤙰, 𤙫, 犆, 𤛀
- Hình thái radical:
- ⿰,牜,寺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 牜
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一一丨一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧹
犆
铽
慝
鋱
㥂
蟘
忒
貣
脦
忑
犈
牱
物
牪
牥
犑
犋
牫
犄
犉
牻
牳
倒
𠗜
剤
爹
珤
涃
䞘
哾
牂
配
秢
𠉧
特别
特殊
特色
独特
特点
特意
特征
特产
特定
特长
