Bản dịch của từ 特种坦克 trong tiếng Việt

特种坦克

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄜˋtethanh huyền

特种坦克 (Cụm từ)

tè zhǒng tǎn kè
01

装有特殊设备并担负专门任务的坦克。如扫雷坦克、水陆坦克、喷火坦克、侦察坦克等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 特种坦克

zhǒng

tǎn

Các từ liên quan

特为
特乃子
特书
特产
特价
种五生
种人
种众
种佃
种作
坦克
坦克乘员
坦克兵
坦克手
坦克车
克丁克卯
克丝
克丝钳子
特
Bính âm:
【tè】【ㄊㄜˋ】【ĐẶC】
Các biến thể:
䗂, 𤙰, 𤙫, 犆, 𤛀
Hình thái radical:
⿰,牜,寺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一一丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép