Bản dịch của từ 特解 trong tiếng Việt

特解

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄜˋtethanh huyền

特解 (Danh từ)

tè jiě
01

Tích phân riêng; đặc giải; giải quyết đặc biệt

特解是指针对特定问题或情况进行的解决方案或方法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nghiệm đặc biệt

数学术语

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 特解

jiě

特
Bính âm:
【tè】【ㄊㄜˋ】【ĐẶC】
Các biến thể:
䗂, 𤙰, 𤙫, 犆, 𤛀
Hình thái radical:
⿰,牜,寺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一一丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép