Bản dịch của từ 特达 trong tiếng Việt
特达

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tè | ㄊㄜˋ | t | e | thanh huyền |
特达 (Tính từ)
(古)自荐、自行往来通达;特指在出使或聘请时独自通行、表示自己能够胜任(類似“自达”、“自荐”)
1.原谓行聘时惟圭﹑璋能独行通达,不加馀币。后亦谓自达﹑自荐。
Nổi bật, đặc sắc; hơn hẳn người khác (nhấn mạnh tính «đặc» và «vượt trội»)
2.特出,突出。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Rất thông đạt; vô cùng sáng suốt, hiểu biết thấu đáo (cảm giác cực kỳ thông suốt, minh mẫn)
3.至为明达;极其通达。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Được trọng dụng, gặp may mắn đặc biệt được nhận vào làm hoặc được sủng ái; sự gặp gỡ, đãi ngộ đặc biệt
4.特殊知遇。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cao Tiên, Đằng Đạt; địa vị nổi bật, danh tiếng nổi bật (chủ yếu được sử dụng trong văn bản hoặc cách sử dụng của người Trung Quốc cổ)
5.腾达,显达。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 特达
tè
特
dá
达
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【tè】【ㄊㄜˋ】【ĐẶC】
- Các biến thể:
- 䗂, 𤙰, 𤙫, 犆, 𤛀
- Hình thái radical:
- ⿰,牜,寺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 牜
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一一丨一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
