Bản dịch của từ 特选 trong tiếng Việt

特选

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄜˋtethanh huyền

特选 (Danh từ)

tè xuǎn
01

Đặc tuyển (việc tuyển chọn đặc biệt đối với quan lại/cán bộ)

对官吏的特别选拔。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 特选

xuǎn

Các từ liên quan

特为
特乃子
特书
特产
特价
选一选二
选举
选举权
选书
选事
特
Bính âm:
【tè】【ㄊㄜˋ】【ĐẶC】
Các biến thể:
䗂, 𤙰, 𤙫, 犆, 𤛀
Hình thái radical:
⿰,牜,寺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一一丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép