Bản dịch của từ 特采单 trong tiếng Việt

特采单

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄜˋtethanh huyền

特采单 (Danh từ)

tè cǎi dān
01

Hàng đã sửa rồi; kh cho xuất; Đặc tài đơn; Giấy tờ đặc biệt để tuyển chọn hoặc ghi nhận tài năng.

特采单是用于选拔或记录人才的特别文件。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 特采单

cǎi

dān

特
Bính âm:
【tè】【ㄊㄜˋ】【ĐẶC】
Các biến thể:
䗂, 𤙰, 𤙫, 犆, 𤛀
Hình thái radical:
⿰,牜,寺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一一丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép