Bản dịch của từ 牺牲品 trong tiếng Việt

牺牲品

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

牺牲品 (Danh từ)

xī shēng pǐn
01

Vật tế thần

古代祭祀时奉献的牲畜供品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nạn nhân, ví dụ, vật hi sinh (người hoặc vật trở thành đối tượng hy sinh một cách không đáng giá)

指成为牺牲对象的人或物(多指不值得)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牺牲品

shēng

pǐn

牺
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,牜,西
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一一丨フノフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép