Bản dịch của từ 牺牲精神 trong tiếng Việt

牺牲精神

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

牺牲精神 (Danh từ)

xī shēng jīng shén
01

Tâm huyết hy sinh; sẵn sàng đánh đổi lợi ích cá nhân vì lý tưởng cao cả.

也称“献身精神”。为实现一定的理想或目的,甘愿牺牲个人利益甚至生命的精神。无产阶级的牺牲精神主要表现在推翻资本主义制度、夺取无产阶级政权的斗争中,以及保卫和建设社会主义祖国的日常生活中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牺牲精神

shēng

jīng

shén

Các từ liên quan

牺农
牺和
牺宰
牲事
牲体
牲俎
牲刍
牲口
精一
精专
精严
精丽
精义
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
牺
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,牜,西
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一一丨フノフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép