Bản dịch của từ 牺牲者 trong tiếng Việt
牺牲者
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
牺牲者 (Danh từ)
【xī shēng zhě】
01
Nạn nhân đã hy sinh
饩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Người bạn có thể tiêu tiền cho
可消耗的某人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Người nào đó hy sinh bản thân
牺牲自己的某人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牺牲者
xī
牺
shēng
牲
zhě
者
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HY】
- Các biến thể:
- 犧
- Hình thái radical:
- ⿰,牜,西
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 牜
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一一丨フノフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犠
錫
徆
觽
嬆
渓
爔
嘻
憘
餏
鸂
息
犑
犈
犊
犓
犐
犙
犍
特
牜
犆
牴
牬
粑
酐
㩻
唧
砢
㑣
悮
俻
祤
哾
础
䋇
牺牲
三牺
牺牲品
牺牲打
牺牲者
牺牲节
英勇牺牲
自我牺牲
