Bản dịch của từ 牺羊 trong tiếng Việt
牺羊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
牺羊 (Danh từ)
【xī yáng】
01
Dê/chiên (ở đây là con cừu) màu thuần dùng để cúng tế trong thời cổ; cừu hiến tế màu đơn (Hán-Việt: hiến dương/hiến cừu)
古代祭祀用的纯色羊。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牺羊
xī
牺
yáng
羊
Các từ liên quan
牺农
牺和
牺宰
羊体嵇心
羊倌
羊傅
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HY】
- Các biến thể:
- 犧
- Hình thái radical:
- ⿰,牜,西
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 牜
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一一丨フノフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犠
錫
徆
觽
嬆
渓
爔
嘻
憘
餏
鸂
息
犑
犈
犊
犓
犐
犙
犍
特
牜
犆
牴
牬
粑
酐
㩻
唧
砢
㑣
悮
俻
祤
哾
础
䋇
牺牲
三牺
牺牲品
牺牲打
牺牲者
牺牲节
英勇牺牲
自我牺牲
