Bản dịch của từ 牼 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kēng

ㄎㄥkengthanh ngang

(Danh từ)

kēng
01

Xương chân; xương cẳng chân (bò, trâu)

牛膝下的直骨,即牛胫骨

Ví dụ
牼
Bính âm:
【kēng】【ㄎㄥ】【KHANH】
Hình thái radical:
⿰牜巠
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一一フフフ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép