ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
牼
Bảng phân tích âm vị 牼
Kēng
Xương chân; xương cẳng chân (bò, trâu)
牛膝下的直骨,即牛胫骨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép