Bản dịch của từ 牼翟 trong tiếng Việt
牼翟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kēng | ㄎㄥ | k | eng | thanh ngang |
牼翟 (Danh từ)
【kēng zhái】
01
Từ cổ chỉ hợp gọi tắt hai nhân vật thời Chiến quốc: Tống 牼 và Mặc Thích (墨翟) — thường dùng để chỉ hai người triết gia/nhân vật nổi tiếng cùng được nhắc tới.
战国时宋牼和墨翟的并称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牼翟
kēng
牼
dí
翟
Các từ liên quan
翟公之门
翟公客
翟文
翟茀
翟蔽
