Bản dịch của từ 牽 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢN/AN/AN/A

(Động từ)

qiān
01

Kéo, dắt, dẫn bằng tay (như dắt chó đi dạo)

见“牵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

牽
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊN】
Các biến thể:
掔, 摼, 撁, 牵, 𢫀, 𢴡, 𤙺, 縴
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶丶フノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép