Bản dịch của từ 牾逆 trong tiếng Việt

牾逆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

牾逆 (Động từ)

wǔ nì
01

Vi phạm, trái lại (chỉ hành vi trái mệnh lệnh, quy tắc hoặc phạm giới hạn)

违逆,触犯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牾逆

Các từ liên quan

逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
牾
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGỘ】
Các biến thể:
啎, 逜, 𤕻
Hình thái radical:
⿰,牜,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép