Bản dịch của từ 犀仆 trong tiếng Việt

犀仆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

犀仆 (Danh từ)

xī pú
01

Loại binh khí/chính trị hình tượng: binh lính dùng mùi sừng (cổ) gọi là “犀兵/犀仆” (cổ ngữ, hiếm dùng); cũng viết là 犀兵犀伻

1.亦作“犀兵”。亦作“犀伻”。

Ví dụ
02

2.古时称来使。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犀仆

Các từ liên quan

犀伻
犀光
犀兕
犀兵
犀军
仆乘
仆人
仆仆
仆仆亟拜
仆仆道途
犀
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÊ】
Các biến thể:
𡥷, 𡱝, 𡳚, 𤚌
Hình thái radical:
⿸,尸,⿱,氺,牛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨丶一ノ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép