Bản dịch của từ 犀函 trong tiếng Việt

犀函

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

犀函 (Danh từ)

xī hán
01

Giáp bằng sừng tê (một loại áo giáp cổ: 犀甲), tức yên/áo giáp làm từ sừng hoặc có mảng sừng bảo vệ

即犀甲。函,铠甲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犀函

hán

Các từ liên quan

犀仆
犀伻
犀光
犀兕
犀兵
函三
函义
函书
函人
犀
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÊ】
Các biến thể:
𡥷, 𡱝, 𡳚, 𤚌
Hình thái radical:
⿸,尸,⿱,氺,牛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨丶一ノ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép