Bản dịch của từ 犀带狮补 trong tiếng Việt

犀带狮补

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

犀带狮补 (Danh từ)

xī dài shī bǔ
01

Một loại y phục quan chức thời Minh: thắt lưng đeo sừng tê (犀带) và miếng thêu hình sư tử (补子), là trang phục phẩm hàm cao cấp.

明代的一种官服。饰以犀角的腰带和饰以狮子花样的补子,为上品官的服饰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犀带狮补

dài

shī

Các từ liên quan

犀仆
犀伻
犀光
犀兕
犀兵
带下
狮吼
狮吼堂
狮头鹅
补丁
补习
补习学校
补代
补任
犀
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÊ】
Các biến thể:
𡥷, 𡱝, 𡳚, 𤚌
Hình thái radical:
⿸,尸,⿱,氺,牛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨丶一ノ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép