Bản dịch của từ 犀检 trong tiếng Việt

犀检

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

犀检 (Danh từ)

xī jiǎn
01

Tấu chương làm bằng sừng tê giác dùng để封检封印封存诏书借指诏书古代皇帝的文书

用犀角制的诏书封检。借指诏书。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犀检

jiǎn

Các từ liên quan

犀仆
犀伻
犀光
犀兕
犀兵
检举
检事
犀
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÊ】
Các biến thể:
𡥷, 𡱝, 𡳚, 𤚌
Hình thái radical:
⿸,尸,⿱,氺,牛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨丶一ノ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép