Bản dịch của từ 犀比 trong tiếng Việt

犀比

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

犀比 (Danh từ)

xī bǐ
01

Một loại dây/đai bằng vàng có móc (theo cổ văn: 犀比 犀毗指黃金帶钩)

即犀毗。黄金带钩。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犀比

Các từ liên quan

犀仆
犀伻
犀光
犀兕
犀兵
比上不足比下有余
比丘
犀
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÊ】
Các biến thể:
𡥷, 𡱝, 𡳚, 𤚌
Hình thái radical:
⿸,尸,⿱,氺,牛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨丶一ノ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép