Bản dịch của từ 犀照牛渚 trong tiếng Việt

犀照牛渚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

犀照牛渚 (Tính từ)

xī zhào niú zhǔ
01

Có ánh sáng chỉ đường trong bóng tối

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犀照牛渚

zhào

niú

zhǔ

Các từ liên quan

犀仆
犀伻
犀光
犀兕
犀兵
照世
照世杯
照临
照乘
照乘珠
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
渚宫
渚泽
渚烟
渚牙
渚田
犀
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÊ】
Các biến thể:
𡥷, 𡱝, 𡳚, 𤚌
Hình thái radical:
⿸,尸,⿱,氺,牛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨丶一ノ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép