Bản dịch của từ 犀燃烛照 trong tiếng Việt

犀燃烛照

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

犀燃烛照 (Tính từ)

xī rán zhú zhào
01

Sáng tỏ như đèn.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犀燃烛照

rán

zhú

zhào

Các từ liên quan

犀仆
犀伻
犀光
犀兕
犀兵
燃指
燃放
燃料
燃料化学
燃料油
烛临
烛之武退秦师
烛乘
烛光
烛刀
照世
照世杯
照临
照乘
照乘珠
犀
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÊ】
Các biến thể:
𡥷, 𡱝, 𡳚, 𤚌
Hình thái radical:
⿸,尸,⿱,氺,牛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨丶一ノ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép