Bản dịch của từ 犀牛 trong tiếng Việt

犀牛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

犀牛 (Danh từ)

xī niú
01

Con tê giác

犀的通称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 犀牛

niú

Các từ liên quan

犀仆
犀伻
犀光
犀兕
犀兵
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
犀
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÊ】
Các biến thể:
𡥷, 𡱝, 𡳚, 𤚌
Hình thái radical:
⿸,尸,⿱,氺,牛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨丶一ノ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép